spoke
Nghĩa
Định nghĩa · To talk or express thoughts aloud.
“He spoke to the audience confidently.”Anh ấy đã nói với khán giả một cách tự tin.
“He spoke about his experiences.”Anh ấy đã nói về những trải nghiệm của mình.
Mẹo IELTS · Dùng 'spoke' để mô tả giao tiếp trong IELTS.
Ghi chú · Dùng khi giao tiếp bằng lời nói.