Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

engagement

/ɪnˈɡeɪdʒmənt/ B1

Nghĩa

sự tham gia danh từ

Định nghĩa · The act of being involved or participating in something.

“Her engagement in the project was impressive.”Sự tham gia của cô ấy trong dự án thật ấn tượng.

“They announced their engagement.”Họ thông báo đính hôn.

Đồng nghĩa betrothalinvolvement
Cấu tạoTừ 'engagement' được hình thành từ 'engage' và hậu tố '-ment'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự tham gia trong các chủ đề xã hội.

Ghi chú · Sự đính hôn hoặc sự tham gia.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...