EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› engagement
engagement
B1
danh từ
sự tham gia
UK /ɪnˈɡeɪdʒmənt/
·
US /ɪnˈɡeɪdʒmənt/
The act of being involved or participating in something.
Her engagement in the project was impressive.
→ Sự tham gia của cô ấy trong dự án thật ấn tượng.
They announced their engagement.
→ Họ thông báo đính hôn.
Cấu tạo
Từ 'engagement' được hình thành từ 'engage' và hậu tố '-ment'.
Đồng nghĩa
betrothal
involvement
Collocations
engagement ring
engagement party
announce engagement
Họ từ
engage (v)
engaged (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự tham gia trong các chủ đề xã hội.
Sự đính hôn hoặc sự tham gia.
Có trong các bộ
📚
37. Tình yêu
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 20
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...