engagement
Nghĩa
Định nghĩa · The act of being involved or participating in something.
“Her engagement in the project was impressive.”Sự tham gia của cô ấy trong dự án thật ấn tượng.
“They announced their engagement.”Họ thông báo đính hôn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự tham gia trong các chủ đề xã hội.
Ghi chú · Sự đính hôn hoặc sự tham gia.