Kho từ › engagement

engagement

B1 danh từ
sự tham gia
UK /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · US /ɪnˈɡeɪdʒmənt/
The act of being involved or participating in something.
Her engagement in the project was impressive.
→ Sự tham gia của cô ấy trong dự án thật ấn tượng.
They announced their engagement.→ Họ thông báo đính hôn.
Cấu tạo
Từ 'engagement' được hình thành từ 'engage' và hậu tố '-ment'.
Đồng nghĩa
betrothalinvolvement
Collocations
engagement ringengagement partyannounce engagement
Họ từ
engage (v)engaged (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự tham gia trong các chủ đề xã hội.
Sự đính hôn hoặc sự tham gia.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...