Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tee

/tiː/ B1

Nghĩa

cái tee (golf) danh từ

Định nghĩa · a small stand used in golf to hold a ball

“He placed the ball on the tee.”Anh ấy đặt bóng lên cái tee.

“He placed the ball on the tee before his shot.”Anh ấy đặt bóng lên cái tee trước khi đánh.

Đồng nghĩa golf teestand
Cụm hay dùng golf teetee shot
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thể thao golf.

Ghi chú · Chỉ dùng trong môn golf.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...