Kho từ › business › flexible

flexible

B1 adj. 📁 business TOEIC
Linh hoạt
UK /ˈfleksəbəl/ · US /ˈfleksəbəl/
Able to change or adapt easily.
Flexible hours.
→ Giờ linh hoạt.
Her schedule is flexible, allowing for changes.→ Lịch trình của cô ấy linh hoạt, cho phép thay đổi.
Đồng nghĩa
adaptableversatile
Collocations
flexible hoursflexible schedule
🎯 IELTS: Nên mô tả tính linh hoạt trong kế hoạch trong IELTS.
Dùng để chỉ khả năng thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...