Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cookie

/ˈkʊki/ B1

Nghĩa

bánh quy danh từ

Định nghĩa · A sweet baked treat, often round and flat.

“I love chocolate chip cookies.”Tôi thích bánh quy chocolate chip.

“She baked a batch of chocolate chip cookies.”Cô ấy đã nướng một mẻ bánh quy sô cô la.

Đồng nghĩa biscuittreat

Mẹo IELTS · Dùng 'cookie' khi nói về thực phẩm trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ món ăn vặt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...