Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

compatibility

/kəmˌpætəˈbɪləti/ B1

Nghĩa

tính tương thích danh từ

Định nghĩa · the ability to work well together or be suitable for each other.

“Check the compatibility of the software before installing.”Kiểm tra tính tương thích của phần mềm trước khi cài đặt.

“Their compatibility made them a great team.”Tính tương thích của họ khiến họ trở thành một đội tuyệt vời.

Đồng nghĩa harmonysuitability
Trái nghĩa incompatibility
Cấu tạoTừ 'compatibility' được hình thành từ 'compatible' và hậu tố '-ity'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về mối quan hệ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự hòa hợp giữa các yếu tố.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...