EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› stretch
stretch
B1
động từ
duỗi, kéo dài
UK /strɛtʃ/
·
US /strɛtʃ/
To make something longer or wider by pulling it.
I like to stretch before exercising.
→ Tôi thích duỗi cơ trước khi tập thể dục.
He likes to stretch before exercising.
→ Anh ấy thích duỗi người trước khi tập thể dục.
Đồng nghĩa
extend
elongate
Collocations
stretch out
stretch your legs
stretch the truth
🎯
IELTS:
Mô tả thói quen thể dục có thể dùng từ này.
Dùng để chỉ hành động kéo dài.
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 27
A1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 20
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...