cricket
Nghĩa
Định nghĩa · A sport played with a bat and ball.
“He plays cricket every weekend.”Anh ấy chơi cricket mỗi cuối tuần.
Mẹo IELTS · Có thể nhắc đến cricket khi nói về thể thao trong IELTS.
Ghi chú · Môn cricket, không phải con dế.
Từ vựng B1
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A sport played with a bat and ball.
“He plays cricket every weekend.”Anh ấy chơi cricket mỗi cuối tuần.
Mẹo IELTS · Có thể nhắc đến cricket khi nói về thể thao trong IELTS.
Ghi chú · Môn cricket, không phải con dế.
Đang tải...