Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

skiing

/ˈskiːɪŋ/ B1

Nghĩa

trượt tuyết danh từ

Định nghĩa · The sport of moving over snow on skis.

“Skiing is a popular winter sport.”Trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến.

“We went skiing in the Alps.”Chúng tôi đi trượt tuyết ở dãy Alps.

Cụm hay dùng go skiingskiing trip

Mẹo IELTS · Sử dụng 'skiing' khi nói về thể thao trong IELTS.

Ghi chú · Trượt tuyết, môn thể thao mùa đông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...