EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› skiing
skiing
B1
danh từ
trượt tuyết
UK /ˈskiːɪŋ/
·
US /ˈskiːɪŋ/
The sport of moving over snow on skis.
Skiing is a popular winter sport.
→ Trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến.
We went skiing in the Alps.
→ Chúng tôi đi trượt tuyết ở dãy Alps.
Đồng nghĩa
snow skiing
skiing sport
Collocations
go skiing
skiing trip
Họ từ
ski (v)
skier (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'skiing' khi nói về thể thao trong IELTS.
Trượt tuyết, môn thể thao mùa đông.
Có trong các bộ
📚
20. Thể thao
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 13
A1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 21
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...