Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

subscriber

/səbˈskraɪbər/ B1

Nghĩa

người đăng ký danh từ

Định nghĩa · a person who subscribes to a service or publication.

“Each subscriber receives a monthly newsletter.”Mỗi người đăng ký nhận một bản tin hàng tháng.

“She is a subscriber to several magazines.”Cô ấy là một người đăng ký nhiều tạp chí.

Đồng nghĩa memberfollower
Cấu tạoTừ 'subscriber' được hình thành từ 'subscribe' và hậu tố '-er'.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong ngữ cảnh truyền thông trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những người tham gia dịch vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...