feelings
Nghĩa
Định nghĩa · Emotions or sensations that people feel.
“She expressed her feelings about the situation.”Cô ấy đã bày tỏ cảm xúc của mình về tình huống.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm cá nhân.
Ghi chú · Cảm xúc có thể tích cực hoặc tiêu cực.