emotion
/i'mouʃn/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2117
“emotions” là số nhiều của emotion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cảm xúc
danh từ
“Music can create strong emotions.”Âm nhạc có thể tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ.
Biến thể từ
emotions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
emotion
/i'mouʃn/
danh từ
- sự cảm động, sự xúc động, sự xúc cảm
- mối xúc động, mối xúc cảm
Định nghĩa tiếng Anh
n. any strong feeling