outer
/ˈaʊtər/ B1
Nghĩa
ngoài cùng
tính từ
Định nghĩa · The outermost part or layer.
“The outer layer protects the inner parts.”Lớp ngoài cùng bảo vệ các phần bên trong.
“The outer layer of the cake is decorated.”Lớp ngoài cùng của bánh được trang trí.
Cụm hay dùng
outer spaceouter layerouter limits
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả bề ngoài trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ bề ngoài.