Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

outer

/ˈaʊtər/ B1

Nghĩa

ngoài cùng tính từ

Định nghĩa · The outermost part or layer.

“The outer layer protects the inner parts.”Lớp ngoài cùng bảo vệ các phần bên trong.

“The outer layer of the cake is decorated.”Lớp ngoài cùng của bánh được trang trí.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả bề ngoài trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ bề ngoài.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...