Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3698

outer

/'autə/

tính từ

  • ở phía ngoài, ở xa hơn
    • the outer space: vũ trụ, khoảng không ngoài quyển khí
    • the outer world: thế giới vật chất bên ngoài, xã hội bên ngoài

danh từ

  • vòng ngoài cùng (mục tiêu)
  • phát bắn vào vòng ngoài cùng (của mục tiêu)
Biến thể từ outers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. being on the outside or further from a center\ns. located outside\ns. being on or toward the outside of the body

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...