workforce
Nghĩa
Định nghĩa · The group of people working in a company.
“The company is looking to expand its workforce.”Công ty đang tìm cách mở rộng lực lượng lao động.
“The workforce is essential for the company's success.”Lực lượng lao động là rất quan trọng cho sự thành công của công ty.
Mẹo IELTS · Có thể đề cập đến workforce khi nói về kinh tế trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ những người làm việc trong một tổ chức.