employee
/ɔm'plɔiei/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #930
“employees” là số nhiều của employee — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhân viên, người làm công
danh từ
“The company has fifty employees.”Công ty có năm mươi nhân viên.
Biến thể từ
employees số nhiều
Đồng nghĩa
workerstaff member
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
employee
/ɔm'plɔiei/
danh từ
- người làm, người làm công
Định nghĩa tiếng Anh
n. a worker who is hired to perform a job