Kho từ › Từ nối trong văn nói › let me see

let me see

B2 discourse marker 📁 Từ nối trong văn nói EVU-UI
để xem nào (câu chần chừ để có thời gian nghĩ)
UK /ˌlet mi ˈsiː/ · US /ˌlet mi ˈsiː/
"What time does the shop open?" "Let me see… I think it's eight."
→ "Cửa hàng mở lúc mấy giờ?" "Để xem nào… hình như tám giờ."
Đồng nghĩa
let me think
Câu câu giờ (hesitation) để có thời gian suy nghĩ; tương tự let me think.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...