Kho từ › Từ nối trong văn nói › sort of

sort of

B2 discourse marker 📁 Từ nối trong văn nói EVU-UI
đại loại, kiểu kiểu (làm nhẹ đi khi không chắc cách diễn đạt)
UK /ˈsɔːt əv/ · US /ˈsɔːt əv/
The soup was sort of sweet and sour at the same time.
→ Món súp đó kiểu vừa chua vừa ngọt cùng lúc.
Đồng nghĩa
kind of
Làm lời nói bớt chắc chắn; tương tự kind of. Văn nói thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...