Kho từ › Từ nối trong văn nói › kind of

kind of

B2 discourse marker 📁 Từ nối trong văn nói EVU-UI
hơi hơi, kiểu như (không chắc cách nói tốt nhất)
UK /ˈkaɪnd əv/ · US /ˈkaɪnd əv/
I was kind of hoping you'd offer to help.
→ Tớ kiểu như đang mong cậu ngỏ lời giúp ấy.
Đồng nghĩa
sort of
Nói nhanh thường thành "kinda"; đồng nghĩa sort of.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...