Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

titten

/ˈtɪtən/ B1

Nghĩa

ngực danh từ

Định nghĩa · A slang term for breasts.

“The painting features a woman with large tittens.”Bức tranh có hình một người phụ nữ với ngực lớn.

“She wore a dress that accentuated her tittens.”Cô ấy mặc một chiếc váy tôn lên ngực của mình.

Đồng nghĩa breastsbosom

Mẹo IELTS · Tránh sử dụng từ này trong IELTS để giữ sự trang trọng.

Ghi chú · Từ này có thể không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...