titten
/ˈtɪtən/ B1
Nghĩa
ngực
danh từ
Định nghĩa · A slang term for breasts.
“The painting features a woman with large tittens.”Bức tranh có hình một người phụ nữ với ngực lớn.
“She wore a dress that accentuated her tittens.”Cô ấy mặc một chiếc váy tôn lên ngực của mình.
Cụm hay dùng
large tittenssmall tittens
Mẹo IELTS · Tránh sử dụng từ này trong IELTS để giữ sự trang trọng.
Ghi chú · Từ này có thể không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng.