Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

steam

/stiːm/ B1

Nghĩa

hơi nước danh từ

Định nghĩa · Hot air or gas that comes from boiling water.

“The steam from the kettle was rising.”Hơi nước từ ấm đun đang bốc lên.

“The steam from the kettle filled the room.”Hơi nước từ ấm đun tràn ngập căn phòng.

Đồng nghĩa vaporfume

Mẹo IELTS · Sử dụng 'steam' để mô tả quá trình nấu ăn trong IELTS.

Ghi chú · Hơi nước thường được dùng trong nấu ăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...