steam
/stiːm/ B1
Nghĩa
hơi nước
danh từ
Định nghĩa · Hot air or gas that comes from boiling water.
“The steam from the kettle was rising.”Hơi nước từ ấm đun đang bốc lên.
“The steam from the kettle filled the room.”Hơi nước từ ấm đun tràn ngập căn phòng.
Cụm hay dùng
steam enginesteam roomsteam rising
Mẹo IELTS · Sử dụng 'steam' để mô tả quá trình nấu ăn trong IELTS.
Ghi chú · Hơi nước thường được dùng trong nấu ăn.