Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #8212

vapor

/'veipə/

danh từ & nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) vapour
Biến thể từ vapors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a visible suspension in the air of particles of some substance

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...