Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4139

steam

/sti:m/

danh từ

  • hơi nước
  • (thông tục) nghị lực, sức cố gắng
    • to get up steam: tập trung sức lực, đem hết nghị lực
    • to let off steam: xả hơi

nội động từ

  • bốc hơi, lên hơi
    • soup steams on the table: cháo bốc hơi lên bàn
  • chạy bằng hơi
    • boat steam down the river: chiếc tàu chạy xuôi dòng sông

(thông tục)

  • làm việc hăng say, làm việc tích cực; tiến bộ mạnh
    • let's steam ahead!: nào! chúng ta tích cực lên nào!

ngoại động từ

  • đồ, hấp (thức ăn; gỗ cho đẻo ra để uốn...)
Đồng nghĩa cook in steamvapor
Trái nghĩa fryroast
Định nghĩa tiếng Anh

n. water at boiling temperature diffused in the atmosphere\nv. emit steam\nv. rise as vapor\nv. get very angry

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...