housewares
Nghĩa
Định nghĩa · Items used in the home for daily living.
“They sell housewares at that store.”Họ bán đồ gia dụng tại cửa hàng đó.
“The housewares section is on floor 3.”Khu đồ gia dụng ở tầng 3.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về cuộc sống hàng ngày.
Ghi chú · Đồ dùng trong nhà, như nồi, chảo, đồ trang trí.