Kho từ › camel

camel

B1 danh từ
lạc đà
UK /ˈkæməl/ · US /ˈkæməl/
a large animal with a hump that lives in deserts.
The camel is known as the ship of the desert.
→ Lạc đà được biết đến như con tàu của sa mạc.
The camel can go for days without water.→ Lạc đà có thể sống nhiều ngày mà không cần nước.
Đồng nghĩa
dromedaryship of the desert
Collocations
camel ridecamel caravancamel milk
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả động vật trong bài viết.
Thường liên quan đến môi trường sa mạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...