EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› camel
camel
B1
danh từ
lạc đà
UK /ˈkæməl/
·
US /ˈkæməl/
a large animal with a hump that lives in deserts.
The camel is known as the ship of the desert.
→ Lạc đà được biết đến như con tàu của sa mạc.
The camel can go for days without water.
→ Lạc đà có thể sống nhiều ngày mà không cần nước.
Đồng nghĩa
dromedary
ship of the desert
Collocations
camel ride
camel caravan
camel milk
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả động vật trong bài viết.
Thường liên quan đến môi trường sa mạc.
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 3
A1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...