There's no smoke without fire.
/ðeəz ˌnəʊ ˈsməʊk wɪˌðaʊt ˈfaɪə/ B2
Nghĩa
Tin đồn thường ít nhiều có cơ sở sự thật; ~ "Không có lửa làm sao có khói".
idiom
Định nghĩa · Rumors usually have some basis in truth.
“People keep whispering about the merger — there's no smoke without fire.”Người ta cứ rỉ tai nhau về vụ sáp nhập — không có lửa làm sao có khói.
Ghi chú · Biến thể Anh-Mỹ: "Where there's smoke, there's fire."