Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ)

13 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  13 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌdəʊnt ˌkaʊnt jə ˈtʃɪkɪnz bɪˌfɔː ðeɪ ˈhætʃ/
idiom
Đừng trông cậy vào điều chưa chắc xảy ra; ~ "Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng".
He is already planning how to spend the prize money, but I keep telling him: don't count your chickens before they hatch.
Anh ấy đã tính tiêu tiền thưởng rồi, nhưng tôi cứ nhắc: chưa đỗ ông nghè đừng đe hàng tổng.
Chi tiết
hatch = (trứng) nở. Dùng để can ai đó vội mừng trước khi việc thành.
/ˌdəʊnt ˌpʊt ɔːl jər ˌeɡz ɪn ˌwʌn ˈbɑːskɪt/
idiom
Đừng dồn hết công sức, tiền bạc hay hy vọng vào một chỗ (để giảm rủi ro).
She applied to just one university, which worries me — you shouldn't put all your eggs in one basket.
Con bé chỉ nộp hồ sơ vào đúng một trường, tôi thấy lo — đừng đặt hết trứng vào một giỏ.
Chi tiết
Rất hay dùng khi nói về đầu tư, tài chính hoặc lựa chọn.
/ˌnevə ˌdʒʌdʒ ə ˈbʊk baɪ ɪts ˈkʌvə/
idiom
Đừng đánh giá người hay vật qua vẻ bề ngoài; ~ "Đừng trông mặt mà bắt hình dong".
He looks scruffy, but he is a brilliant engineer — never judge a book by its cover.
Trông anh ấy lôi thôi vậy thôi chứ là kỹ sư cực giỏi — đừng trông mặt mà bắt hình dong.
Chi tiết
cover = bìa sách; ẩn dụ cho vẻ ngoài.
/ˌnevə ˌlʊk ə ˈɡɪft hɔːs ɪn ðə ˈmaʊθ/
idiom
Đừng chê bai hay từ chối món quà (hoặc vận may) được trao cho mình; ~ "Được cho còn chê ỏng chê eo".
The company gave him a free upgrade and he complained about the colour — never look a gift-horse in the mouth!
Công ty tặng anh ta bản nâng cấp miễn phí mà còn chê màu — của cho còn chê ỏng chê eo!
Chi tiết
gift-horse = con ngựa được tặng; xưa người ta xem răng ngựa để đoán giá trị, nên "xem răng ngựa được tặng" = soi mói món quà.
/ˌteɪk ˈkeər əv ðə ˈpeniz ənd ðə ˈpaʊndz wɪl ˌteɪk ˈkeər əv ðəmˈselvz/
idiom
Biết chắt chiu từng khoản nhỏ thì rồi sẽ dành được khoản lớn; ~ "Tích tiểu thành đại", "Năng nhặt chặt bị".
She saves every little note she gets — take care of the pennies and the pounds will take care of themselves.
Cô ấy để dành từng tờ tiền lẻ — tích tiểu thành đại mà.
Chi tiết
penny (số nhiều pennies/pence) và pound là đơn vị tiền Anh; câu này đề cao tiết kiệm.
/wiːl ˌkrɒs ðæt ˈbrɪdʒ wen wi ˈkʌm tʊ ɪt/
idiom
Có vấn đề gì thì đến lúc đó hãy giải quyết, giờ chưa cần lo trước; ~ "Đến đâu hay đến đó".
We might need a bigger office one day, but we'll cross that bridge when we come to it.
Có thể một ngày nào đó ta cần văn phòng lớn hơn, nhưng đến đâu hay đến đó.
Chi tiết
Dùng để trấn an khi ai đó lo lắng về chuyện chưa xảy ra.
/wen ðə ˈkæts əˌweɪ ðə ˈmaɪs wɪl ˈpleɪ/
idiom
Khi người quản lý vắng mặt, cấp dưới tha hồ làm điều mình thích; ~ "Vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm".
The moment the manager left, everyone started chatting — when the cat's away, the mice will play.
Quản lý vừa đi khỏi là ai nấy buôn chuyện — vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm.
Chi tiết
Nhóm tục ngữ theo hình ảnh con vật (cat, mice). Yếu tố chính: mèo (cat) và chuột (mice).
/ju kən ˌliːd ə ˈhɔːs tə ˈwɔːtə bət ju ˈkɑːnt ˌmeɪk ɪt ˈdrɪŋk/
idiom
Bạn có thể tạo cơ hội hay khuyên nhủ ai đó, nhưng không thể ép họ làm nếu họ không muốn.
I sent him all the study material, but he never opens it — you can lead a horse to water but you can't make it drink.
Tôi gửi cho cậu ấy hết tài liệu ôn tập mà chẳng bao giờ mở ra — có kéo ngựa tới bờ nước cũng không ép nó uống được.
Chi tiết
Yếu tố chính: con ngựa (horse). Hàm ý giới hạn của việc thuyết phục người khác.
/ˌwʌn ˈswɒləʊ ˌdʌznt ˌmeɪk ə ˈsʌmə/
idiom
Một dấu hiệu tốt đơn lẻ chưa chắc đảm bảo mọi việc sẽ tốt đẹp; ~ "Một cánh én không làm nên mùa xuân".
We won one match, but one swallow doesn't make a summer — the season is still long.
Thắng một trận thôi chứ một cánh én chẳng làm nên mùa xuân — mùa giải còn dài.
Chi tiết
swallow = chim én; ở Anh, én bay về cuối xuân nên gắn với mùa hè sắp tới.
/ðeəz ˌnəʊ ˈsməʊk wɪˌðaʊt ˈfaɪə/
idiom
Tin đồn thường ít nhiều có cơ sở sự thật; ~ "Không có lửa làm sao có khói".
People keep whispering about the merger — there's no smoke without fire.
Người ta cứ rỉ tai nhau về vụ sáp nhập — không có lửa làm sao có khói.
Chi tiết
Biến thể Anh-Mỹ: "Where there's smoke, there's fire."
/ˌpiːpl hu ˌlɪv ɪn ˈɡlɑːs ˌhaʊzɪz ˌʃʊdnt ˌθrəʊ ˈstəʊnz/
idiom
Đừng chỉ trích lỗi của người khác khi chính mình cũng mắc lỗi đó; ~ "Chân mình còn lấm bê bê, lại cầm bó đuốc đi rê chân người".
He blames everyone for being late, yet he is never on time — people who live in glass houses shouldn't throw stones.
Anh ta trách mọi người đi muộn trong khi chính mình chẳng bao giờ đúng giờ — chân mình còn lấm bê bê lại đi rê chân người.
Chi tiết
Hình ảnh: người ở trong nhà kính mà ném đá thì tự làm vỡ nhà mình.
/ˌtuː ˌmeni ˈkʊks ˌspɔɪl ðə ˈbrɒθ/
idiom
Quá nhiều người cùng nhúng tay vào một việc thì dễ làm hỏng việc; ~ "Lắm thầy nhiều ma", "Lắm sãi không ai đóng cửa chùa".
Five people editing the same slide at once only made it worse — too many cooks spoil the broth.
Năm người cùng sửa một slide một lúc chỉ khiến nó tệ hơn — lắm thầy nhiều ma.
Chi tiết
broth /brɒθ/ = nước dùng, món súp loãng. Trái với ý "Many hands make light work".
/ˌmeni ˈhændz ˌmeɪk ˌlaɪt ˈwɜːk/
idiom
Nhiều người chung tay thì công việc trở nên nhẹ nhàng, nhanh chóng; ~ "Đông tay vỗ nên kêu", "Một cây làm chẳng nên non...".
With the whole class helping to clean up, we finished in ten minutes — many hands make light work.
Cả lớp cùng dọn nên chỉ mười phút là xong — đông tay vỗ nên kêu.
Chi tiết
light work = việc nhẹ. Ngược ý với "Too many cooks spoil the broth" (số đông đôi khi lại hỏng việc).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...