Kho từ › Ngôn ngữ biển báo và thông báo › litter

litter

B2 n. 📁 Ngôn ngữ biển báo và thông báo EVU-UI
rác vứt bừa bãi ở nơi công cộng
UK /ˈlɪtə/ · US /ˈlɪtə/
Volunteers picked up litter along the beach.
→ Các tình nguyện viên nhặt rác dọc bãi biển.
Collocations
drop litterpick up litter
Không đếm được; khác rubbish/trash (rác nói chung). drop litter = xả rác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...