| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/əˌlaɪt ˈhɪə fɔː/
|
phr. |
Xuống tàu/xe ở đây để đi tiếp đến (địa điểm nào đó).
Alight here for the National Museum.
Xuống ở ga này để đến Bảo tàng Quốc gia.
Chi tiết alight = get off (xuống tàu/xe), văn phong biển báo tàu điện, xe buýt.
|
— |
|
/ˈtrespəsəz wɪl bi ˈprɒsɪkjuːtɪd/
|
phr. |
Người tự ý đi vào khu đất riêng này sẽ bị truy tố (đưa ra tòa).
A sign on the gate warned: "Trespassers will be prosecuted."
Tấm biển trên cổng cảnh báo: "Người xâm nhập trái phép sẽ bị truy tố."
Chi tiết trespasser = kẻ xâm nhập trái phép; prosecute = truy tố. Đời thường: keep out (cấm vào).
|
— |
|
/ˌkaɪndli rɪˈfreɪn frəm/
|
phr. |
Vui lòng không (làm gì đó) — vd: không dùng điện thoại trong khán phòng.
Kindly refrain from using your mobile phone in the auditorium.
Vui lòng không sử dụng điện thoại di động trong khán phòng.
Chi tiết refrain from + V-ing = nhịn/không làm gì; kindly làm câu lịch sự, trang trọng. Đời thường: please don't.
|
— |
|
/ˈpenəlti fə ˌdrɒpɪŋ ˈlɪtə/
|
phr. |
Mức phạt cho hành vi xả rác (biển thường ghi kèm số tiền, vd tới £1,000).
Penalty for dropping litter — up to £1,000 fine.
Phạt xả rác — tiền phạt lên tới 1.000 bảng.
Chi tiết litter = rác vứt bừa nơi công cộng; penalty/fine = tiền phạt.
|
— |
|
/ˈlʌntʃɪz naʊ ˌbiːɪŋ ˈsɜːvd/
|
phr. |
Hiện đang phục vụ bữa trưa (bạn có thể vào ăn/mua bữa trưa lúc này).
The board outside read: "Lunches now being served."
Tấm bảng ngoài cửa ghi: "Hiện đang phục vụ bữa trưa."
Chi tiết Văn phong nhà hàng, quán ăn; being served = đang được phục vụ.
|
— |
|
/nəʊ ədˈmɪʃn tə ˌʌnəˈkʌmpənid ˈmaɪnəz/
|
phr. |
Trẻ dưới 18 tuổi không có người lớn đi kèm thì không được vào.
No admission to unaccompanied minors after 8 p.m.
Sau 8 giờ tối, trẻ vị thành niên không có người lớn đi kèm không được vào.
Chi tiết admission = sự cho vào; unaccompanied = không có người đi kèm; minor = người vị thành niên.
|
— |
|
/ˈfiːdɪŋ ði ˈænɪmlz ɪz ˈstrɪktli prəˈhɪbɪtɪd/
|
phr. |
Nghiêm cấm cho các con thú ăn.
At the zoo, feeding the animals is strictly prohibited.
Trong sở thú, nghiêm cấm cho thú ăn.
Chi tiết prohibited = bị cấm (trang trọng); strictly = một cách nghiêm ngặt. Đời thường: you must not / you can't.
|
— |
|
/nəʊ ˈθruː rəʊd fə ˈməʊtə ˈviːəklz/
|
phr. |
Đường cụt — ô tô không đi thông ra được đầu bên kia.
No through road for motor vehicles; residents only.
Đường cụt với xe cơ giới; chỉ dành cho cư dân.
Chi tiết through road = đường đi thông suốt; motor vehicle = xe cơ giới (ô tô, xe máy).
|
— |
|
/nəʊ ˈentri tə ʌnˌɔːθəraɪzd ˌpɜːsəˈnel/
|
phr. |
Người không có phận sự (không được cấp phép hoặc không làm việc ở đây) thì không được vào.
The door said: "No entry to unauthorised personnel."
Trên cửa ghi: "Cấm người không có phận sự."
Chi tiết unauthorised = không được cấp phép; personnel = nhân sự, nhân viên (danh từ tập hợp).
|
— |
|
/pliːz ˈpleɪs jə ˈpɜːtʃɪsɪz hɪə/
|
phr. |
Vui lòng đặt món hàng (định mua hoặc đã mua) vào đây.
At the checkout, a sign read: "Please place your purchases here."
Ở quầy thanh toán có biển: "Vui lòng đặt hàng của bạn vào đây."
Chi tiết purchases = các món hàng đã/đang mua; place (v.) = đặt (trang trọng hơn put).
|
— |
|
/ðɪs ˈpækɪt ˌkæriz ə ˈɡʌvənmənt ˈhelθ ˌwɔːnɪŋ/
|
phr. |
Sản phẩm trong gói này bị nhà nước cảnh báo chính thức là có hại cho sức khỏe.
This packet carries a government health warning.
Gói sản phẩm này có cảnh báo sức khỏe của chính phủ.
Chi tiết Hay thấy trên bao thuốc lá; carry a warning = mang/kèm lời cảnh báo.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈspiːd naʊ/
|
phr. |
Giảm tốc độ ngay bây giờ.
Reduce speed now — roadworks ahead.
Giảm tốc độ ngay — phía trước đang thi công.
Chi tiết Biển giao thông; reduce = giảm. Đời thường: slow down.
|
— |
|
/ˌpeɪ ən dɪˈspleɪ/
|
phr. |
(Bãi đỗ xe) Mua vé rồi đặt vé ở chỗ dễ nhìn thấy (trên táp-lô xe).
This is a pay and display car park, so keep your ticket on the dashboard.
Đây là bãi đỗ "mua vé và trưng vé", nhớ để vé trên táp-lô.
Chi tiết display (v.) = trưng ra, để lộ; kiểu bãi đỗ tự mua vé.
|
— |
|
/ˈsaɪklɪsts dɪsˈmaʊnt hɪə/
|
phr. |
Người đi xe đạp phải xuống dắt xe tại đây.
The path narrows, so cyclists dismount here.
Đường hẹp lại nên người đi xe đạp xuống dắt xe tại đây.
Chi tiết dismount = xuống (khỏi xe đạp/ngựa); trái nghĩa mount (lên).
|
— |
|
/ˈfɪʃɪŋ ˈpɜːmɪt ˌhəʊldəz ˈəʊnli/
|
phr. |
Chỉ người có giấy phép câu cá mới được câu ở đây.
This stretch of the river is for fishing permit holders only.
Đoạn sông này chỉ dành cho người có giấy phép câu cá.
Chi tiết permit = giấy phép; holder = người sở hữu/giữ (vé, giấy phép).
|
— |
|
/əˈlaɪt/
|
v. |
xuống (tàu, xe buýt, ngựa) — cách nói trang trọng
Passengers should alight at the next station.
Hành khách nên xuống ở ga kế tiếp.
Chi tiết Chủ yếu gặp trên biển báo và thông báo; đời thường dùng get off.
|
— |
|
/ˈtrespəsə/
|
n. |
kẻ xâm nhập trái phép (vào đất/khu vực riêng)
The farmer put up a fence to keep trespassers out.
Người nông dân dựng hàng rào để ngăn kẻ xâm nhập.
Chi tiếtHọ từtrespass (v.)trespassing (n.)
Động từ: trespass (on private land). Danh từ hành vi: trespassing.
|
— |
|
/ˈprɒsɪkjuːt/
|
v. |
truy tố, khởi tố (đưa ra tòa)
Shoplifters will be prosecuted to the full extent of the law.
Kẻ trộm đồ trong cửa hàng sẽ bị truy tố theo đúng pháp luật.
Chi tiếtHọ từprosecution (n.)prosecutor (n.)
Đừng nhầm với persecute (ngược đãi, bức hại).
|
— |
|
/rɪˈfreɪn frəm/
|
v. |
kiềm chế, nhịn không làm gì đó
Please refrain from smoking inside the building.
Vui lòng không hút thuốc bên trong tòa nhà.
Chi tiết Trang trọng; theo sau là V-ing. Nghĩa gần với "not do something".
|
— |
|
/ˈpenəlti/
|
n. |
hình phạt; tiền phạt
There is a heavy penalty for parking in front of the gate.
Có mức phạt nặng cho việc đỗ xe trước cổng.
Chi tiếtCụm hay dùngpenalty for (doing) stha heavy penalty
Trong thể thao, penalty còn là quả phạt đền.
|
— |
|
/ˈlɪtə/
|
n. |
rác vứt bừa bãi ở nơi công cộng
Volunteers picked up litter along the beach.
Các tình nguyện viên nhặt rác dọc bãi biển.
Chi tiếtCụm hay dùngdrop litterpick up litter
Không đếm được; khác rubbish/trash (rác nói chung). drop litter = xả rác.
|
— |
|
/ədˈmɪʃn/
|
n. |
sự cho vào; quyền vào cửa
Admission is free for children under six.
Trẻ dưới sáu tuổi được vào cửa miễn phí.
Chi tiếtCụm hay dùngno admissionadmission feefree admission
admission fee = phí vào cửa. Từ này còn nghĩa "sự thừa nhận".
|
— |
|
/ˌʌnəˈkʌmpənid/
|
adj. |
không có người đi kèm
Unaccompanied children cannot check in for the flight.
Trẻ đi một mình không thể tự làm thủ tục lên máy bay.
Chi tiết Trái nghĩa: accompanied (có người đi cùng). Gốc: accompany (đi cùng).
|
— |
|
/ˈmaɪnə/
|
n. |
người vị thành niên (dưới 18 tuổi)
The law forbids selling alcohol to minors.
Luật cấm bán rượu bia cho người vị thành niên.
Chi tiết minor còn là tính từ nghĩa "nhỏ, thứ yếu"; trái nghĩa major.
|
— |
|
/prəˈhɪbɪt/
|
v. |
cấm, ngăn cấm (chính thức)
Smoking is prohibited throughout the airport.
Cấm hút thuốc trong toàn bộ sân bay.
Chi tiếtHọ từprohibition (n.)prohibited (adj.)
Trang trọng hơn ban/forbid; hay đi với strictly prohibited.
|
— |
|
/ʌnˈɔːθəraɪzd/
|
adj. |
không được phép, trái phép
Unauthorised access to this area is not allowed.
Không được phép ra vào khu vực này nếu không có thẩm quyền.
Chi tiết Anh-Mỹ viết unauthorized. Trái nghĩa: authorised (được cấp phép).
|
— |
|
/ˌpɜːsəˈnel/
|
n. |
nhân sự, đội ngũ nhân viên
Only trained personnel may operate the machine.
Chỉ nhân viên được đào tạo mới được vận hành máy.
Chi tiết Nhấn âm cuối: per-son-NEL. Đừng nhầm với personal (thuộc cá nhân).
|
— |
|
/dɪsˈmaʊnt/
|
v. |
xuống (khỏi xe đạp, ngựa, xe máy)
Riders must dismount before crossing the bridge.
Người điều khiển phải xuống xe trước khi qua cầu.
Chi tiết Trái nghĩa: mount (trèo lên, lên xe/ngựa).
|
— |
|
/ˈpɜːmɪt/
|
n. |
giấy phép
You need a permit to park in the city centre.
Bạn cần giấy phép để đỗ xe trong trung tâm thành phố.
Chi tiết Danh từ nhấn PER-mit; động từ per-MIT (/pəˈmɪt/, cho phép) nhấn âm sau.
|
— |
Đang tải...