Kho từ › Ngôn ngữ biển báo và thông báo › unauthorised

unauthorised

B2 adj. 📁 Ngôn ngữ biển báo và thông báo EVU-UI
không được phép, trái phép
UK /ʌnˈɔːθəraɪzd/ · US /ʌnˈɔːθəraɪzd/
Unauthorised access to this area is not allowed.
→ Không được phép ra vào khu vực này nếu không có thẩm quyền.
Anh-Mỹ viết unauthorized. Trái nghĩa: authorised (được cấp phép).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...