corn
/kɔrn/ B1
Nghĩa
ngô
danh từ
Định nghĩa · A type of grain used for food.
“I like to eat corn on the cob.”Tôi thích ăn ngô nướng.
“We ate corn for dinner.”Chúng tôi ăn ngô cho bữa tối.
Mẹo IELTS · Dùng 'corn' để mô tả thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Ngô, bắp, thực phẩm phổ biến.