Kho từ › Family & Relationships › fiancée

fiancée

A1 n. 📁 Family & Relationships TOEIC
vị hôn thê
UK /fiˈɑːn.seɪ/ · US /fiˈɑːn.seɪ/
She is my fiancée; we are very happy.
→ Cô ấy là vị hôn thê của tôi; chúng tôi rất hạnh phúc.
Collocations
my fiancéeget engaged to someone
Họ từ
engage (v.) đính hônengagement (n.) sự đính hôn
Fiancée chỉ nữ đã đính hôn; nam là fiancé.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...