shine
/ʃaɪn/ A1 TOEIC phổ biến #3218
Nghĩa
tỏa sáng
v.
Định nghĩa · To give off light or brightness.
“The sun will shine tomorrow.”Mặt trời sẽ tỏa sáng vào ngày mai.
Cụm hay dùng
shine brightlyshine downshine light