puddle
/ˈpʌdəl/ A1 TOEIC phổ biến #3011
Nghĩa
vũng nước
n.
Định nghĩa · A small pool of water on the ground.
“There is a puddle on the street after the rain.”Có một vũng nước trên đường sau cơn mưa.
Cụm hay dùng
jump in a puddleavoid the puddle