EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› combo
combo
B1
danh từ
kết hợp
UK /ˈkɒm.boʊ/
·
US /ˈkɒm.boʊ/
A combination of two or more things.
I ordered a combo meal at the restaurant.
→ Tôi đã gọi một bữa ăn kết hợp tại nhà hàng.
I ordered the burger combo.
→ Tôi gọi combo bánh mì kẹp thịt.
Đồng nghĩa
combination
set
Collocations
combo meal
combo deal
Họ từ
combine (v)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả sự kết hợp trong sản phẩm.
Gói kết hợp, thường rẻ hơn mua lẻ.
Có trong các bộ
📚
38. Nhà hàng, khách sạn
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 24
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...