Kho từ › combo

combo

B1 danh từ
kết hợp
UK /ˈkɒm.boʊ/ · US /ˈkɒm.boʊ/
A combination of two or more things.
I ordered a combo meal at the restaurant.
→ Tôi đã gọi một bữa ăn kết hợp tại nhà hàng.
I ordered the burger combo.→ Tôi gọi combo bánh mì kẹp thịt.
Đồng nghĩa
combinationset
Collocations
combo mealcombo deal
Họ từ
combine (v)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả sự kết hợp trong sản phẩm.
Gói kết hợp, thường rẻ hơn mua lẻ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...