Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

affiliated

/əˈfɪl.i.eɪ.tɪd/ B1

Nghĩa

liên kết tính từ

Định nghĩa · Connected or associated with something.

“The organization is affiliated with several charities.”Tổ chức này liên kết với một số tổ chức từ thiện.

“The company is affiliated with several charities.”Công ty liên kết với một số tổ chức từ thiện.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'affiliated' để nói về mối quan hệ trong IELTS.

Ghi chú · Liên kết giúp mở rộng mạng lưới.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...