Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★ phổ biến #4132

associated

//

  • liên kết
Định nghĩa tiếng Anh

v make a logical or causal connection\nv keep company with; hang out with\nv bring or come into association or action

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...