Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

associated

/əˈsoʊsieɪtɪd/ Collins ★★★ phổ biến #4132

Nghĩa thường dùng

liên kết tính từ

“They are associated.”Họ được liên kết.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

associated

//

  • liên kết
Định nghĩa tiếng Anh

v make a logical or causal connection v keep company with; hang out with v bring or come into association or action

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...