tablet
/ˈtæblɪt/ B1
Nghĩa
máy tính bảng
danh từ
Định nghĩa · a portable computer with a touchscreen
“I use a tablet to read e-books.”Tôi sử dụng máy tính bảng để đọc sách điện tử.
“I read e-books on my tablet.”Tôi đọc sách điện tử trên máy tính bảng của mình.
Cụm hay dùng
tablet devicetablet computerAndroid tablet
Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về công nghệ trong bài nói hoặc viết.
Ghi chú · Rất phổ biến trong học tập và giải trí.