Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #7864

tablet

/'tæblit/

danh từ

  • tấm, bản, thẻ, phiến (bằng gỗ, ngà để viết, khắc)
  • bài vị
  • viên (thuốc); bánh (xà phòng); thanh, thỏi (kẹo)
  • xếp giấy ghim lại
Biến thể từ tablets số nhiều
Đồng nghĩa pillcapsule
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slab of stone or wood suitable for bearing an inscription\nn. a small flat compressed cake of some substance

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...