Từ vựng C1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

infiltrate

/ˈɪnfɪltreɪt/ C1

Nghĩa

xâm nhập, thâm nhập v.

Định nghĩa · To enter a place secretly or illegally.

“The spy infiltrated the organization.”Điệp viên đã xâm nhập vào tổ chức.

“Malware can infiltrate your system.”Phần mềm độc hại có thể xâm nhập vào hệ thống của bạn.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh gián điệp hoặc an ninh mạng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...