Part 1

156 từ B2
Đăng bởi
Lyvu_312700 @Lyvu_312700

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  156 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
Tactical loss
/ˈtæktɪkəl lɒs/
n.
thất bại có tính toán
The team accepted a tactical loss to win later.
Đội chấp nhận thất bại có tính toán để giành chiến thắng sau này.
—
Strategic move
/strəˈtiːdʒɪk muːv/
n.
bước đi chiến lược
This was a smart strategic move.
Đây là một bước đi chiến lược thông minh.
—
a vast number of
/ə vɑːst ˈnʌmbər əv/
phr.
một số lượng rất lớn
A vast number of people joined the event.
Một số lượng rất lớn người đã tham gia sự kiện.
Chi tiết
The project attracted a vast number of volunteers.Dự án đã thu hút một số lượng rất lớn tình nguyện viên.
Đồng nghĩaa large number ofa significant number of
Cụm hay dùnga vast number of participantsa vast number of options
Dùng để nhấn mạnh số lượng lớn.
—
resource allocation
/rɪˈsɔːs ˌæləˈkeɪʃən/
n.
sự phân bổ nguồn lực
Good resource allocation saves money.
Việc phân bổ nguồn lực tốt giúp tiết kiệm tiền.
Chi tiết
Review resource allocation monthly for accuracy.Xem xét phân bổ nguồn lực hàng tháng để đảm bảo độ chính xác.
Đồng nghĩaresource assignmentresource distribution
Cụm hay dùngresource allocation planoptimize resource allocationresource allocation matrixequitable allocationresource allocation tool
Họ từresource (n.)allocate (v.)allocation (n.)
Xem resource allocation matrix (RAM / RACI chart) để gán vai trò rõ ràng.
—
eventual
/ɪˈventʃuəl/
adj.
cuối cùng, sau cùng
Their eventual goal was to win.
Mục tiêu cuối cùng của họ là chiến thắng.
Chi tiết
The eventual outcome was a success.Kết quả cuối cùng là thành công.
Đồng nghĩafinalultimate
Cụm hay dùngeventual winnereventual outcome
Thường dùng khi nói về kết quả cuối cùng.
—
/sfɪr/
n
lĩnh vực, phạm vi
She excels in the political sphere.
Cô ấy xuất sắc trong lĩnh vực chính trị.
Chi tiết
He works in the sphere of education.Anh ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục.
Đồng nghĩafielddomain
Cụm hay dùngsphere of influencesphere of activitypublic sphere
Thường dùng để chỉ lĩnh vực chuyên môn.
—
Self-identity
/ˌself aɪˈdentəti/
n.
bản sắc cá nhân
Social media can affect self-identity.
Mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến bản sắc cá nhân.
—
Correspond to
/ˌkɒrəˈspɒnd tuː/
v.
tương ứng với
The results correspond to our expectations.
Kết quả tương ứng với kỳ vọng của chúng tôi.
—
Episodic
/ˌepɪˈsɒdɪk/
adj.
thuộc từng sự kiện, rời rạc
She has episodic memories of her childhood.
Cô ấy có những ký ức rời rạc về tuổi thơ.
—
generic
/dʒəˈnerɪk/
adj.
chung chung, không cụ thể
His answer was too generic.
Câu trả lời của anh ấy quá chung chung.
Chi tiết
This is a generic product available everywhere.Đây là sản phẩm chung có sẵn ở khắp nơi.
Đồng nghĩageneralcommonplace
Cụm hay dùnggeneric brandgeneric termgeneric drugs
Dùng để chỉ sản phẩm không có thương hiệu riêng.
—
Life-threatening events
/ˈlaɪf ˌθretənɪŋ ɪˈvents/
n.
những sự kiện đe dọa tính mạng
Doctors deal with life-threatening events every day.
Các bác sĩ xử lý những tình huống đe dọa tính mạng mỗi ngày.
—
Fluid
/ˈfluːɪd/
adj.
linh hoạt, dễ thay đổi
The situation is still fluid.
Tình hình vẫn đang thay đổi.
—
/'pætriətizm/
n
Lòng yêu nước
Patriotism is important for many people during national holidays.
Lòng yêu nước rất quan trọng đối với nhiều người trong các ngày lễ quốc gia.
Chi tiết
Patriotism can inspire people to serve their nation.Lòng yêu nước có thể truyền cảm hứng cho mọi người phục vụ đất nước.
Đồng nghĩanationalismloyalty
Cụm hay dùngexpress patriotismpatriotism in educationpatriotism and identity
Thể hiện tình yêu với quê hương.
—
phr
tham gia vào, dấn thân
They engage in project-based learning this term.
Họ tham gia học theo dự án kỳ này.
Chi tiết
engagement (n)
—
Nationalistic pride
/ˌnæʃənəˈlɪstɪk praɪd/
n.
niềm tự hào dân tộc chủ nghĩa
Nationalistic pride can influence political decisions.
Niềm tự hào dân tộc chủ nghĩa có thể ảnh hưởng đến các quyết định chính trị.
—
foster
/ˈfɒstə(r)/
v.
thúc đẩy, nuôi dưỡng
Schools should foster creativity.
Trường học nên nuôi dưỡng sự sáng tạo.
Chi tiết
She fosters a love of reading.Cô ấy nuôi dưỡng tình yêu đọc sách.
Đồng nghĩacare forraisenurture
Cụm hay dùngfoster childfoster parentfoster care
Họ từfosterer (n)fostering (n)
Không phải nhận nuôi hợp pháp, chỉ chăm sóc tạm thời.
—
Reinforcement
/ˌriːɪnˈfɔːsmənt/
n.
sự củng cố, tăng cường
Positive feedback provides reinforcement.
Phản hồi tích cực giúp củng cố hành vi.
—
Diplomatic status
/ˌdɪpləˈmætɪk ˈsteɪtəs/
n.
vị thế ngoại giao
The country gained diplomatic status.
Quốc gia đó đạt được vị thế ngoại giao.
—
/ˌɪn.dɪˈspjuː.tə.bəl/
adj.
không thể tranh cãi, rõ ràng
The evidence is indisputable in this case.
Bằng chứng là không thể tranh cãi trong trường hợp này.
Chi tiết
Her talent is indisputable among the team.Tài năng của cô ấy là không thể tranh cãi trong đội.
Đồng nghĩaundeniableirrefutable
Cụm hay dùngindisputable evidenceindisputable fact
Họ từindisputably (adv)
Dùng để nhấn mạnh điều gì đó rõ ràng.
—
antiquity
/ænˈtɪkwəti/
n.
thời cổ đại
This tradition dates back to antiquity.
Truyền thống này có từ thời cổ đại.
—
downfall
/ˈdaʊnfɔːl/
n.
sự sụp đổ, thất bại
Poor decisions led to his downfall.
Những quyết định tồi đã dẫn đến sự sụp đổ của ông ấy.
—
cede
/siːd/
v.
nhượng lại, chuyển giao
The country agreed to cede the territory.
Quốc gia đó đồng ý nhượng lại lãnh thổ.
Chi tiết
She ceded editorial control to the new publisher.Cô nhượng quyền biên tập cho nhà xuất bản mới.
Đồng nghĩasurrenderyieldrelinquish
Cụm hay dùngcede controlcede territorycede authoritycede ground
Họ từcession (n.) sự nhượng lại
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, thương mại; 'cession' là danh từ. Đừng nhầm 'seed'.
—
/ˈskɛrs.li/
adj.
hầu như không, vừa mới
There were scarcely enough chairs for all guests.
Ghế hầu như không đủ cho tất cả khách.
Chi tiết
The team had scarcely begun when funding ended.Nhóm hầu như chưa bắt đầu thì nguồn tài trợ kết thúc.
Đồng nghĩabarelyhardlyonly just
Cụm hay dùngscarcely anyscarcely enoughscarcely believe
Họ từscarcescarcity
Trạng từ từ 'scarce'. 'scarcely any' = hầu như không có. Dùng sau 'had' để nói vừa mới xảy ra.
—
Make perfect sense
/meɪk ˈpɜːfɪkt sens/
phr.
hoàn toàn hợp lý
Your explanation makes perfect sense.
Lời giải thích của bạn hoàn toàn hợp lý.
—
equivalent
/ɪˈkwɪvələnt/
adj.
tương đương, vật tương đương
These two methods are equivalent.
Hai phương pháp này tương đương nhau.
Chi tiết
One dollar is equivalent to about twenty thousand VND.Một đô la tương đương khoảng hai mươi nghìn VND.
Đồng nghĩaequalsimilar
Cụm hay dùngequivalent amountequivalent valueequivalent exchange
Dùng để so sánh giá trị hoặc số lượng.
—
curb
/kɜːb/
v.
kiềm chế, hạn chế; lề đường
The government wants to curb pollution.
Chính phủ muốn hạn chế ô nhiễm.
Chi tiết
The company curbed unnecessary travel expenses last year.Công ty đã hạn chế chi phí đi lại không cần thiết năm ngoái.
Đồng nghĩarestrictlimitcontrol
Cụm hay dùngcurb spendingcurb inflationcurb emissions
Họ từcurb (n.) sự kiềm chế, vỉa hè
Hay dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính. 'Put a curb on' = kiềm chế lại.
—
discipline
/ˈdɪsəplɪn/
n.
kỷ luật; rèn luyện
Discipline helps students reach their goals.
Kỷ luật giúp học sinh đạt mục tiêu.
Chi tiết
Discipline is important for achieving goals.Kỷ luật rất quan trọng để đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩaself-controlorder
Cụm hay dùngself-disciplinediscipline problems
Thường dùng trong giáo dục và cuộc sống.
—
predominantly
/prɪˈdɒmɪnəntli/
adv.
chủ yếu, phần lớn
The group is predominantly young people.
Nhóm này chủ yếu gồm người trẻ.
Chi tiết
Sales come predominantly from the Asian market.Doanh số đến chủ yếu từ thị trường châu Á.
Đồng nghĩamainlylargelyprimarilychiefly
Cụm hay dùngpredominantly malepredominantly usedpredominantly based
Họ từpredominantpredominancepredominate
Mạnh hơn 'mainly' — hàm ý một thành phần chiếm ưu thế rõ rệt.
—
Resuscitate
/rɪˈsʌsɪteɪt/
v.
hồi sức, làm sống lại
Doctors tried to resuscitate the patient.
Các bác sĩ cố gắng hồi sức cho bệnh nhân.
—
allegiance
/əˈliːdʒəns/
n.
lòng trung thành
Soldiers swear allegiance to their country.
Những người lính thề trung thành với đất nước.
Chi tiết
Her allegiance to her parents influenced her career choices.Lòng trung thành của cô với cha mẹ đã ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp của cô.
Đồng nghĩaloyaltydevotionfaithfulness
Cụm hay dùngswear allegiancepledge allegianceallegiance to
Từ này thường dùng để nói về sự trung thành trong gia đình.
—
Innumerable
/ɪˈnjuːmərəbl/
adj.
vô số, không đếm xuể
Innumerable stars fill the night sky.
Vô số ngôi sao lấp đầy bầu trời đêm.
—
Tackle (a problem)
/ˈtækl/
v.
giải quyết vấn đề
We must tackle this problem together.
Chúng ta phải cùng nhau giải quyết vấn đề này.
—
counterintuitive
/ˌkaʊntərɪnˈtjuːɪtɪv/
adj.
trái với trực giác, khó tin
The result seems counterintuitive.
Kết quả có vẻ trái với trực giác.
—
robust
/rəʊˈbʌst/
adj.
mạnh mẽ, vững chắc
We need a robust plan.
Chúng ta cần một kế hoạch vững chắc.
Chi tiết
The robust design of the building ensures safety.Thiết kế mạnh mẽ của tòa nhà đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩasturdydurable
Cụm hay dùngrobust systemrobust economy
Thường dùng để miêu tả sức mạnh và độ bền.
—
leverage
/ˈliːvərɪdʒ/
n.
tận dụng; đòn bẩy
Small businesses can leverage technology to grow.
Các doanh nghiệp nhỏ có thể tận dụng công nghệ để phát triển.
Chi tiết
Companies leverage their resources to increase profits.Các công ty sử dụng đòn bẩy tài chính để tăng lợi nhuận.
Đồng nghĩautilizeexploit
Cụm hay dùngfinancial leverageleverage resources
Thường dùng trong kinh doanh và tài chính.
—
Restrictive tariff
/rɪˈstrɪktɪv ˈtærɪf/
n.
thuế quan mang tính hạn chế
A restrictive tariff can reduce imports.
Thuế quan mang tính hạn chế có thể làm giảm nhập khẩu.
—
Wrongheadedly
/ˌrɒŋˈhedɪdli/
adv.
một cách sai lầm
The policy was wrongheadedly designed.
Chính sách được thiết kế một cách sai lầm.
—
Went awry
/went əˈraɪ/
phr.
đã diễn ra không như mong đợi
Our plan went awry.
Kế hoạch của chúng tôi đã không diễn ra như mong đợi.
—
Opt for
/ɒpt fɔː(r)/
v.
chọn, lựa chọn
Many people opt for public transport.
Nhiều người chọn phương tiện giao thông công cộng.
—
Protectionist measure
/prəˈtekʃənɪst ˈmeʒə(r)/
n.
biện pháp bảo hộ thương mại
The country introduced a protectionist measure.
Quốc gia đó đưa ra một biện pháp bảo hộ thương mại.
—
Import quota
/ˈɪmpɔːt ˈkwəʊtə/
n.
hạn ngạch nhập khẩu
The government set an import quota.
Chính phủ đặt ra hạn ngạch nhập khẩu.
—
Financial prosperity
/faɪˈnænʃəl prɒˈsperəti/
n.
sự thịnh vượng về tài chính
Education can support financial prosperity.
Giáo dục có thể thúc đẩy sự thịnh vượng về tài chính.
—
Market superiority
/ˈmɑːkɪt suːˌpɪəriˈɒrəti/
n.
ưu thế trên thị trường
Innovation can create market superiority.
Sự đổi mới có thể tạo ra ưu thế trên thị trường.
—
Retaliatory
/rɪˈtæliətəri/
adj.
mang tính trả đũa
The country imposed retaliatory tariffs.
Quốc gia đó áp thuế mang tính trả đũa.
—
Rally
/ˈræli/
n.
cuộc mít tinh; tập hợp
Thousands joined the rally.
Hàng nghìn người tham gia cuộc mít tinh.
—
ostensibly
/ɒˈstensəbli/
adv.
bề ngoài, có vẻ như
The rule was ostensibly designed to help workers.
Quy định này bề ngoài được đưa ra để giúp người lao động.
Chi tiết
He was ostensibly assigned as a consultant, not a manager.Ông ta trên danh nghĩa được bổ nhiệm làm cố vấn, không phải quản lý.
Đồng nghĩaapparentlysupposedly
Cụm hay dùngostensibly designed toostensibly intended for
Hàm ý hoài nghi: bề ngoài trông vậy nhưng thực tế có thể khác; khác 'apparently' ở sắc thái ngờ vực.
—
Devolve into
/dɪˈvɒlv ˈɪntuː/
v.
biến thành tình trạng tồi tệ hơn
The discussion devolved into an argument.
Cuộc thảo luận biến thành một cuộc tranh cãi.
—
Hiccup
/ˈhɪkʌp/
n.
trục trặc nhỏ; nấc cụt
We faced a small hiccup during the project.
Chúng tôi gặp một trục trặc nhỏ trong dự án.
—
sanctions
/ˈsæŋkʃənz/
n.
các biện pháp trừng phạt
The country faced economic sanctions.
Quốc gia đó phải đối mặt với các biện pháp trừng phạt kinh tế.
Chi tiết
Sanctions were placed on the country for its actions.Lệnh trừng phạt đã được áp đặt lên quốc gia vì hành động của họ.
Đồng nghĩapenaltiesrestrictions
Cụm hay dùngimpose sanctionslift sanctionseconomic sanctions
Thường dùng trong bối cảnh chính trị quốc tế.
—
enact
/ɪˈnækt/
v.
ban hành luật
The government enacted a new law.
Chính phủ đã ban hành luật mới.
Chi tiết
The regulation was enacted following the report.Quy định được ban hành sau khi có báo cáo.
Đồng nghĩapasslegislateestablish
Cụm hay dùngenact a lawnewly enactedenact legislationenact reformformally enacted
Họ từenactment (n.) sự ban hànhenacted (adj.) đã ban hànhre-enact (v.) ban hành lại
Phân biệt: 'pass' (quốc hội thông qua biểu quyết) → 'enact' (chính thức có hiệu lực thành luật).
—
/ˈiː.vənˌhæn.dɪd/
adjective
công bằng, không thiên vị
An even-handed review of the situation is essential.
Một đánh giá công bằng về tình hình là rất cần thiết.
—
Savvy
/ˈsævi/
n.
hiểu biết, khôn khéo; sự hiểu biết
She is savvy about business.
Cô ấy am hiểu về kinh doanh.
—
Opportunity cost
/ˌɒpəˈtjuːnəti kɒst/
n.
chi phí cơ hội
The opportunity cost of studying is less free time.
Chi phí cơ hội của việc học là ít thời gian rảnh hơn.
—
incur
/ɪnˈkɜː(r)/
v.
phải chịu, gánh chịu
The company incurred heavy costs.
Công ty đã phải gánh chịu chi phí lớn.
Chi tiết
The firm incurred heavy losses during restructuring.Công ty gánh chịu tổn thất nặng nề trong quá trình tái cơ cấu.
Đồng nghĩasustainsufferbear
Cụm hay dùngincur costsincur expensesincur a penalty
Họ từincurred (adj.) đã phát sinh
Chỉ dùng cho nghĩa tiêu cực: chi phí, nợ, tổn thất. Không dùng 'incur a profit'. Cấu trúc: incur + cost/loss/penalty.
—
prospective
/prəˈspektɪv/
adj.
tiềm năng, tương lai
The school met prospective students.
Trường đã gặp các học sinh tiềm năng.
Chi tiết
She is a prospective student at the university.Cô ấy là một sinh viên tiềm năng của trường đại học.
Đồng nghĩapotentiallikely
Cụm hay dùngprospective buyerprospective employeeprospective student
Họ từprospect (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh tuyển sinh hoặc kinh doanh.
—
Analogous
/əˈnæləɡəs/
adj.
tương tự, tương đồng
The two situations are analogous.
Hai tình huống tương tự nhau.
Chi tiết
The two theories are analogous in their approach.Hai lý thuyết này tương tự nhau trong cách tiếp cận.
Đồng nghĩasimilarcomparable
Cụm hay dùnganalogous situationanalogous structures
Dùng để chỉ sự tương đồng giữa hai thứ.
—
critical
/ˈkrɪtɪkəl/
adj.
quan trọng; có tính phê phán
Critical thinking helps us solve problems.
Tư duy phản biện giúp chúng ta giải quyết vấn đề.
Chi tiết
This is a critical moment for the company.Đây là thời điểm quan trọng đối với công ty.
Đồng nghĩacrucialjudgmental
Cụm hay dùngcritical thinkingcritical condition
Họ từcritic (n)critically (adv)
Có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc tích cực.
—
Protectionist legislation
/prəˈtekʃənɪst ˌledʒɪsˈleɪʃən/
n.
luật pháp bảo hộ thương mại
Protectionist legislation can affect global trade.
Luật bảo hộ thương mại có thể ảnh hưởng đến thương mại toàn cầu.
—
/ˈfriː ˈtreɪd/
n.phr
Thương mại tự do
Many economists support Free trade Agreement.
Nhiều nhà kinh tế học ủng hộ Hiệp định Thương mại tự do.
Chi tiết
Free trade can boost economic growth.Thương mại tự do có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩaopen tradeunrestricted trade
Cụm hay dùngfree trade agreementfree trade zone
Rất quan trọng trong kinh tế toàn cầu.
—
/ˈspeʃ.əl.aɪz/
v.
chuyên môn hóa
Our firm specializes in corporate tax law.
Công ty chúng tôi chuyên về luật thuế doanh nghiệp.
Chi tiết
They specialize in manufacturing precision instruments.Họ chuyên sản xuất các dụng cụ đo lường chính xác.
Đồng nghĩafocus onconcentrate on
Cụm hay dùngspecialize in financespecialize in logisticshighly specializedspecialize in a field
Họ từspecialization (n.) sự chuyên môn hóaspecialist (n.) chuyên giaspecialty (n.) chuyên ngành
Word-form: specialize (v.) → specialization (n.). 'Specialize in' luôn đi với giới từ 'in'.
—
Lifelong immunity
/ˈlaɪflɒŋ ɪˈmjuːnəti/
n.
miễn dịch suốt đời
Some vaccines may provide lifelong immunity.
Một số vắc-xin có thể tạo miễn dịch suốt đời.
—
Sterilize
/ˈsterəlaɪz/
v.
khử trùng
Nurses sterilize medical equipment.
Y tá khử trùng thiết bị y tế.
—
Administer the vaccine
/ədˈmɪnɪstə ðə vækˈsiːn/
phr.
tiêm hoặc cho dùng vắc-xin
Nurses administer the vaccine safely.
Y tá tiêm vắc-xin một cách an toàn.
—
Mutate
/mjuːˈteɪt/
v.
đột biến
Some viruses mutate quickly.
Một số vi-rút đột biến nhanh chóng.
—
/ˈsɪmptəm/
n
triệu chứng
Common symptoms of the flu include fever and body aches.
Các triệu chứng phổ biến của cúm bao gồm sốt và đau nhức cơ thể.
Chi tiết
A cough can be a symptom of a cold.Ho có thể là triệu chứng của cảm lạnh.
Đồng nghĩaindicationsignal
Cụm hay dùngcommon symptomssymptom relief
Triệu chứng giúp chẩn đoán bệnh.
—
needle
/ˈniːdl/
n.
kim tiêm
The nurse used a clean needle.
Y tá đã sử dụng một chiếc kim tiêm sạch.
Chi tiết
The doctor used a needle to draw blood.Bác sĩ dùng kim để lấy máu.
Đồng nghĩasyringepin
Cụm hay dùngneedle and threadneedle injection
Kim, dùng trong may vá hoặc y tế.
—
trauma
/ˈtrɔːmə/
n.
chấn thương; sang chấn tâm lý
The accident caused emotional trauma.
Vụ tai nạn gây ra sang chấn tâm lý.
Chi tiết
The trauma from the accident affected her deeply.Chấn thương từ tai nạn đã ảnh hưởng sâu sắc đến cô ấy.
Đồng nghĩainjuryshock
Cụm hay dùngemotional traumaphysical trauma
Thường dùng trong tâm lý học.
—
/ˈɔː.t̬ɪ.zəm/
n.
chứng tự kỷ, một dạng khác biệt phát triển thần kinh
Autism can affect communication and social interaction.
Chứng tự kỷ có thể ảnh hưởng đến giao tiếp và tương tác xã hội.
Chi tiết
The school provides specialized support for students with autism.Trường cung cấp hỗ trợ chuyên biệt cho học sinh mắc chứng tự kỷ.
Đồng nghĩaautism spectrum disorderASD
Cụm hay dùngautism diagnosischildren with autismautism support
Họ từautistic (adj)autism-related (adj)
Dùng ngôn ngữ tôn trọng; people with autism hoặc autistic people đều được chấp nhận.
—
outbreak
/ˈaʊtbreɪk/
n.
sự bùng phát dịch bệnh
The outbreak spread across the region.
Đợt bùng phát dịch bệnh lan rộng khắp khu vực.
Chi tiết
The outbreak of the virus surprised health officials.Sự bùng phát của virus đã khiến các quan chức y tế bất ngờ.
Đồng nghĩaepidemicflare-up
Cụm hay dùngdisease outbreakoutbreak response
Sự bùng phát cần được kiểm soát kịp thời.
—
contagious
/kənˈteɪdʒəs/
adj.
dễ lây lan
The disease is highly contagious.
Căn bệnh này rất dễ lây lan.
Chi tiết
The flu is a contagious disease.Cúm là một bệnh dễ lây.
Đồng nghĩainfectioustransmissible
Cụm hay dùngcontagious diseasecontagious infection
Bệnh dễ lây cần được phòng ngừa.
—
/'pouliou/
n
Bệnh Bại Liệt
Despite the global efforts to eradicate polio, sporadic outbreaks continue to occur in certain regions of the world.
Mặc dù nỗ lực toàn cầu để tiêu diệt bệnh bại liệt, các đợt bùng phát sporadic vẫn tiếp tục xảy ra ở một số khu vực trên thế giới.
Chi tiết
Polio can cause paralysis in severe cases.Bệnh bại liệt có thể gây liệt trong các trường hợp nghiêm trọng.
Đồng nghĩapoliomyelitisinfantile paralysis
Cụm hay dùngpolio vaccinepolio outbreak
Bệnh này có thể phòng ngừa bằng vắc xin.
—
Epidemic
/ˌepɪˈdemɪk/
n.
dịch bệnh; thuộc dịch bệnh
The epidemic affected many communities.
Dịch bệnh ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng.
Chi tiết
The epidemic spread quickly through the city.Dịch bệnh lan rộng nhanh chóng qua thành phố.
Đồng nghĩaoutbreakpandemic
Cụm hay dùngcontrol an epidemicepidemic outbreakprevent an epidemic
Thường dùng trong bối cảnh y tế công cộng.
—
Paralysis
/pəˈræləsɪs/
n.
tình trạng tê liệt
The injury caused temporary paralysis.
Chấn thương gây ra tình trạng tê liệt tạm thời.
—
eradicate
/ɪˈrædɪkeɪt/
v.
xóa bỏ hoàn toàn
Scientists aim to eradicate the disease.
Các nhà khoa học đặt mục tiêu xóa bỏ hoàn toàn căn bệnh.
Chi tiết
We aim to eradicate poverty in our community.Chúng tôi nhắm đến việc tiêu diệt nghèo đói trong cộng đồng.
Đồng nghĩaeliminatewipe out
Cụm hay dùngeradicate diseaseeradicate povertyeradicate pests
Họ từeradication (n)
Dùng khi nói về việc loại bỏ hoàn toàn.
—
/ˈɪnfɪltreɪt/
v.
xâm nhập, thâm nhập
The spy infiltrated the organization.
Điệp viên đã xâm nhập vào tổ chức.
Chi tiết
Malware can infiltrate your system.Phần mềm độc hại có thể xâm nhập vào hệ thống của bạn.
Đồng nghĩapenetrateenterinvade
Cụm hay dùnginfiltrate enemy linesinfiltrate a network
Họ từinfiltration (n)infiltrator (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh gián điệp hoặc an ninh mạng.
—
elicit
/ɪˈlɪsɪt/
v.
gợi ra, khơi gợi
The question elicited a strong response.
Câu hỏi đã gợi ra một phản ứng mạnh mẽ.
Chi tiết
The survey elicited useful feedback.Cuộc khảo sát thu được phản hồi hữu ích.
Đồng nghĩaextractdraw outprovoke
Cụm hay dùngelicit a responseelicit information
Họ từelicitation (n)
Không nhầm với 'illicit' (bất hợp pháp).
—
Maladies
/ˈmælədiːz/
n.
bệnh tật
Doctors work to treat various maladies.
Các bác sĩ điều trị nhiều loại bệnh tật.
—
Nonreplicating
/ˌnɒnˈreplɪkeɪtɪŋ/
adj.
không có khả năng tự nhân lên
The vaccine uses a nonreplicating virus.
Vắc-xin sử dụng một loại vi-rút không có khả năng tự nhân lên.
—
Well tolerated
/wel ˈtɒləreɪtɪd/
adj.
được dung nạp tốt
The vaccine was well tolerated by most patients.
Hầu hết bệnh nhân dung nạp vắc-xin tốt.
—
Foresee
/fɔːˈsiː/
v.
dự đoán trước
We could not foresee the problem.
Chúng tôi không thể dự đoán trước vấn đề.
—
utilize
/ˈjuːtəlaɪz/
v.
sử dụng, tận dụng
Hospitals utilize modern equipment.
Bệnh viện sử dụng thiết bị hiện đại.
Chi tiết
We can utilize this technology to improve efficiency.Chúng ta có thể sử dụng công nghệ này để cải thiện hiệu suất.
Đồng nghĩauseemploy
Cụm hay dùngutilize resourcesutilize skills
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
—
Antigen
/ˈæntɪdʒən/
n.
kháng nguyên
An antigen can trigger an immune response.
Kháng nguyên có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch.
—
/ˈæntɪˌbɒdi/
danh từ
kháng thể
Antibodies help the body fight infections.
Kháng thể giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng.
Chi tiết
Antibodies protect us from diseases.Kháng thể bảo vệ chúng ta khỏi bệnh tật.
Đồng nghĩaimmunoglobulindefense protein
Cụm hay dùngantibody responseneutralizing antibody
Liên quan đến hệ miễn dịch.
—
pathogen
/ˈpæθədʒən/
n.
mầm bệnh
The pathogen entered the body.
Mầm bệnh đã xâm nhập vào cơ thể.
Chi tiết
Scientists study the pathogen to find a cure.Các nhà khoa học nghiên cứu mầm bệnh để tìm thuốc chữa.
Đồng nghĩagermmicrobe
Cụm hay dùngviral pathogenbacterial pathogen
Thường chỉ các vi sinh vật gây bệnh.
—
ward off
/wɔːd ɒf/
v.
ngăn chặn, chống lại
Exercise can help ward off illness.
Tập thể dục có thể giúp ngăn ngừa bệnh tật.
Chi tiết
A strong brand reputation wards off negative publicity.Danh tiếng thương hiệu mạnh giúp xua đuổi publicity tiêu cực.
Đồng nghĩafend offavertrepel
Cụm hay dùngward off competitionward off risksward off a crisis
Phrasal verb không tách được. Nghĩa tích cực: chủ động bảo vệ khỏi điều xấu. Tự nhiên trong TOEIC Part 4.
—
trigger
/ˈtrɪɡə(r)/
v.
kích hoạt; tác nhân gây ra
Stress can trigger headaches.
Căng thẳng có thể gây đau đầu.
Chi tiết
The alarm will trigger if the door opens.Chuông báo động sẽ kích hoạt nếu cửa mở.
Đồng nghĩaactivateinitiate
Cụm hay dùngtrigger effecttrigger warning
Dùng để chỉ hành động kích hoạt một cái gì đó.
—
Bona fide disease
/ˌbəʊnə ˈfaɪdi dɪˈziːz/
n.
bệnh thực sự, bệnh xác thực
The test helps identify a bona fide disease.
Xét nghiệm giúp xác định một căn bệnh thực sự.
—
Attenuated
/əˈtenjueɪtɪd/
adj.
đã làm suy yếu
The vaccine contains an attenuated virus.
Vắc-xin chứa một loại vi-rút đã được làm suy yếu.
—
Inoculate
/ɪˈnɒkjuleɪt/
v.
chủng ngừa
Doctors inoculate children against certain diseases.
Bác sĩ chủng ngừa cho trẻ em để chống lại một số bệnh.
—
Render
/ˈrendə(r)/
v.
khiến cho; làm cho
The infection can render a person weak.
Nhiễm trùng có thể khiến một người suy yếu.
—
exposure
/ɪkˈspəʊʒə(r)/
n.
sự tiếp xúc, phơi nhiễm
Exposure to smoke can harm the lungs.
Tiếp xúc với khói có thể gây hại cho phổi.
Chi tiết
Exposure to sunlight can be harmful.Sự tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể gây hại.
Đồng nghĩacontactinteraction
Cụm hay dùngsun exposureexposure to risk
Tiếp xúc có thể có tác động tích cực hoặc tiêu cực.
—
undergo
/ˌʌndəˈɡəʊ/
v.
trải qua, chịu
Patients may undergo further tests.
Bệnh nhân có thể trải qua các xét nghiệm bổ sung.
Chi tiết
She will undergo surgery next week.Cô ấy sẽ trải qua phẫu thuật vào tuần tới.
Đồng nghĩaexperienceface
Cụm hay dùngundergo treatmentundergo changesundergo training
Trải qua thường liên quan đến sự thay đổi.
—
Fatal
/ˈfeɪtl/
adj.
gây tử vong
The disease can be fatal without treatment.
Căn bệnh có thể gây tử vong nếu không được điều trị.
—
Viral
/ˈvaɪrəl/
adj.
thuộc vi-rút; do vi-rút gây ra
Viral infections spread quickly.
Các bệnh nhiễm vi-rút lây lan nhanh chóng.
—
potential
/pəˈtenʃəl/
n.
tiềm năng; khả năng
This treatment has potential benefits.
Phương pháp điều trị này có những lợi ích tiềm năng.
Chi tiết
She has great potential as a leader.Cô ấy có tiềm năng lớn làm lãnh đạo.
Đồng nghĩapossiblelatent
Cụm hay dùngpotential riskpotential customerrealize potential
Họ từpotentially (adv)potentiality (n)
Dùng cho khả năng chưa xảy ra.
—
potentially
/pəˈtenʃəli/
adv.
có khả năng, tiềm tàng
This disease is potentially dangerous.
Căn bệnh này có khả năng nguy hiểm.
Chi tiết
It could potentially rain tomorrow.Có thể ngày mai sẽ mưa.
Đồng nghĩapossiblymaybe
Cụm hay dùngpotentially dangerouspotentially harmfulpotentially beneficial
Thường dùng để chỉ khả năng xảy ra.
—
Deferential
/ˌdefəˈrenʃəl/
adj.
kính trọng, lễ phép
He was deferential toward his teacher.
Anh ấy cư xử lễ phép với giáo viên.
—
approach
/əˈprəʊtʃ/
n.
phương pháp; tiếp cận
We need a new approach to learning.
Chúng ta cần một phương pháp học tập mới.
Chi tiết
She approached the problem carefully.Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách cẩn thận.
Đồng nghĩamethodway
Cụm hay dùngtake an approachapproach a problem
Họ từapproachable (adj)
Vừa là động từ (tiếp cận) vừa là danh từ (cách tiếp cận).
—
Hallmark
/ˈhɔːlmɑːk/
n.
dấu hiệu đặc trưng
Kindness is a hallmark of a good leader.
Lòng tốt là dấu hiệu đặc trưng của một nhà lãnh đạo giỏi.
—
prevailing
/prɪˈveɪlɪŋ/
adj.
phổ biến, thịnh hành
The prevailing view is that education matters.
Quan điểm phổ biến là giáo dục rất quan trọng.
Chi tiết
The prevailing view favours a cautious approach.Quan điểm phổ biến ủng hộ cách tiếp cận thận trọng.
Đồng nghĩacurrentdominantexisting
Cụm hay dùngprevailing conditionsprevailing opinionprevailing trendprevailing rate
Họ từprevail (v.)prevalence (n.)
'Prevailing' mang ý 'đang thịnh hành ngay lúc này'; khác 'dominant' về thời tính.
—
Cultivate
/ˈkʌltɪveɪt/
v.
nuôi dưỡng, trau dồi
Students should cultivate good study habits.
Học sinh nên rèn luyện thói quen học tập tốt.
—
Disciples
/dɪˈsaɪplz/
n.
môn đồ, người theo học
The teacher attracted many disciples.
Người thầy thu hút nhiều môn đồ.
—
Unskillfully
/ʌnˈskɪlfəli/
adv.
một cách vụng về
He handled the tool unskillfully.
Anh ấy sử dụng công cụ một cách vụng về.
—
Manipulation
/məˌnɪpjəˈleɪʃən/
n.
sự thao túng; sự điều khiển
The report exposed the manipulation of data.
Báo cáo phơi bày việc thao túng dữ liệu.
Chi tiết
His manipulation of the data was unethical.Việc thao tác dữ liệu của anh ấy là không đạo đức.
Đồng nghĩacontrolhandling
Cụm hay dùngmanipulation of dataskillful manipulation
Có thể mang nghĩa tiêu cực khi thao tác không trung thực.
—
Conceive
/kənˈsiːv/
v.
hình dung, nghĩ ra
She conceived a new plan.
Cô ấy nghĩ ra một kế hoạch mới.
—
ambiguity
/ˌæmbɪˈɡjuːəti/
n.
sự mơ hồ, nhập nhằng
The ambiguity confused the readers.
Sự mơ hồ khiến người đọc bối rối.
Chi tiết
The manager resolved the ambiguity by issuing a clarification.Quản lý giải quyết sự mơ hồ bằng cách ban hành làm rõ.
Đồng nghĩavaguenessuncertainty
Cụm hay dùnglegal ambiguitydeliberate ambiguityremove ambiguityzone of ambiguity
Họ từambiguous (adj.) mơ hồambiguously (adv.)unambiguous (adj.) rõ ràng
Trong hợp đồng/thư TOEIC: ambiguity thường là nguồn gốc xung đột — cần 'clarify'.
—
/æmˈbɪɡjuəs/
adj
mơ hồ, không rõ ràng
The instructions were ambiguous.
Hướng dẫn mơ hồ.
Chi tiết
The instructions were ambiguous, causing confusion.Hướng dẫn không rõ ràng, gây ra sự nhầm lẫn.
Đồng nghĩaunclearvague
Cụm hay dùngambiguous statementambiguous meaning
Cần tránh khi viết để rõ ràng hơn.
—
dialectic
/ˌdaɪəˈlektɪk/
n.
phép biện chứng; thuộc biện chứng
Dialectic encourages the exchange of ideas.
Phép biện chứng khuyến khích trao đổi ý tưởng.
Chi tiết
The dialectic process helps us understand complex issues.Quá trình biện chứng giúp chúng ta hiểu các vấn đề phức tạp.
Đồng nghĩadebatediscussion
Cụm hay dùngdialectic methoddialectic reasoning
Thường dùng trong triết học và lý luận.
—
pepper
/ˈpepə(r)/
n.
rắc; hạt tiêu
The speaker peppered his talk with examples.
Diễn giả xen nhiều ví dụ vào bài nói.
Chi tiết
Add some pepper to the soup.Thêm một ít hạt tiêu vào súp.
Đồng nghĩablack pepperspice
Cụm hay dùngground pepperpepper grinder
Họ từpeppery (adj)peppercorn (n)
Hạt tiêu, gia vị cay. Phân biệt với bell pepper (ớt chuông).
—
Betterment
/ˈbetəmənt/
n.
sự cải thiện
Education contributes to social betterment.
Giáo dục góp phần cải thiện xã hội.
—
doctrine
/ˈdɒktrɪn/
n.
học thuyết, giáo lý
The book explains the political doctrine.
Cuốn sách giải thích học thuyết chính trị.
Chi tiết
The doctrine emphasizes the importance of education.Học thuyết nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.
Đồng nghĩaprincipletheory
Cụm hay dùngpolitical doctrinedoctrine of faith
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo và chính trị.
—
Hypothesize
/haɪˈpɒθəsaɪz/
v.
đưa ra giả thuyết
Scientists hypothesize that sleep improves memory.
Các nhà khoa học đưa ra giả thuyết rằng giấc ngủ cải thiện trí nhớ.
—
contemporary
/kənˈtemprəri/
adj.
đương đại; người cùng thời
Contemporary art often challenges tradition.
Nghệ thuật đương đại thường thách thức truyền thống.
Chi tiết
Contemporary art reflects modern society.Nghệ thuật đương đại phản ánh xã hội hiện đại.
Đồng nghĩamoderncurrent
Cụm hay dùngcontemporary issuescontemporary stylecontemporary culture
Thường dùng để chỉ nghệ thuật hoặc văn hóa hiện đại.
—
/ɪnˈvɪʒ.ən/
verb
hình dung, tưởng tượng
She envisioned a world without poverty.
Cô ấy hình dung một thế giới không có nghèo đói.
—
flourish
/ˈflʌrɪʃ/
v.
phát triển mạnh, thịnh vượng
Plants flourish in sunlight.
Cây cối phát triển mạnh dưới ánh nắng.
—
overstated
/ˌəʊvəˈsteɪtɪd/
adj.
bị phóng đại, nói quá
The risks were overstated.
Những rủi ro đã bị phóng đại.
—
Ethnocentric
/ˌeθnəʊˈsentrɪk/
adj.
lấy dân tộc mình làm trung tâm
An ethnocentric view can limit understanding.
Quan điểm lấy dân tộc mình làm trung tâm có thể hạn chế sự thấu hiểu.
—
/ˈɛkstənt/
adjective
còn tồn tại, hiện có
There are few extant manuscripts from that period.
Có rất ít bản thảo còn tồn tại từ thời kỳ đó.
—
Virtue
/ˈvɜːtʃuː/
n.
đức tính, phẩm hạnh
Patience is an important virtue.
Kiên nhẫn là một đức tính quan trọng.
—
Ruthlessly
/ˈruːθləsli/
adv.
một cách tàn nhẫn
The company ruthlessly cut costs.
Công ty cắt giảm chi phí một cách tàn nhẫn.
—
Usher in
/ˈʌʃə(r) ɪn/
v.
mở ra, báo hiệu sự bắt đầu
The invention ushered in a new era.
Phát minh đã mở ra một kỷ nguyên mới.
—
Spatially constrained
/ˈspeɪʃəli kənˈstreɪnd/
adj.
bị giới hạn về không gian
The classroom is spatially constrained.
Phòng học bị giới hạn về không gian.
—
/ɪnˈkʌm.pəs/
v.
bao gồm, bao quát
The role encompasses several departments.
Vai trò này bao quát nhiều phòng ban.
Chi tiết
The plan encompasses both phases.Kế hoạch bao gồm cả hai giai đoạn.
Đồng nghĩaincludecover
Cụm hay dùngencompass a rangeencompass bothencompass all aspects
Trang trọng cho 'include' nhưng nhấn 'bao trùm toàn bộ'.
—
Beyond
/bɪˈjɒnd/
n.
vượt ra ngoài, hơn nữa
The problem goes beyond money.
Vấn đề này vượt ra ngoài chuyện tiền bạc.
—
intellectual
/ˌɪntəˈlektʃuəl/
adj.
thuộc trí tuệ; trí thức
Reading supports intellectual growth.
Đọc sách hỗ trợ sự phát triển trí tuệ.
Chi tiết
He is known for his intellectual contributions to science.Ông ấy nổi tiếng với những đóng góp trí thức cho khoa học.
Đồng nghĩacognitivemental
Cụm hay dùngintellectual debateintellectual property
Thường dùng trong giáo dục và nghiên cứu.
—
Hone
/həʊn/
v.
trau dồi, mài giũa
She practices daily to hone her skills.
Cô ấy luyện tập hằng ngày để trau dồi kỹ năng.
Chi tiết
She honed her writing ability over years.Cô ấy mài giũa khả năng viết trong nhiều năm.
Đồng nghĩaimproverefine
Cụm hay dùnghone skillshone abilities
Họ từhoned (adj)honing (n)
Thường dùng khi nói về kỹ năng hoặc khả năng.
—
Inherent ability
/ɪnˈhɪərənt əˈbɪləti/
n.
năng lực bẩm sinh
Success depends on effort, not only inherent ability.
Thành công phụ thuộc vào nỗ lực, không chỉ năng lực bẩm sinh.
—
/ˈæz.mə/
danh từ
bệnh hen suyễn
He has been suffering from asthma since childhood.
Anh ấy đã bị hen suyễn từ khi còn nhỏ.
Chi tiết
He has severe asthma.Anh ấy bị hen suyễn nặng.
Đồng nghĩarespiratory conditionbreathing disorder
Cụm hay dùngasthma attackasthma medication
Họ từasthmatic (adj/n)
Bệnh hô hấp mãn tính
—
Empirically
/ɪmˈpɪrɪkli/
adv.
dựa trên thực nghiệm
The theory was empirically tested.
Lý thuyết đã được kiểm chứng bằng thực nghiệm.
—
/ˈskeɪ.lə.bəl/
adj.
có thể mở rộng quy mô
We need a scalable solution for future growth.
Chúng tôi cần một giải pháp có thể mở rộng cho sự tăng trưởng trong tương lai.
Chi tiết
The platform is highly scalable.Nền tảng này có khả năng mở rộng cao.
Đồng nghĩaexpandableflexible
Cụm hay dùngscalable solutionscalable systemhighly scalablescalable architecturescalable platform
Họ từscalescalingscalability
'Scalable' = thiết kế đủ linh hoạt để xử lý khối lượng lớn hơn khi cần — từ quan trọng trong tech.
—
conventional
/kənˈvenʃənəl/
adj.
thông thường, truyền thống
Conventional filters remove some particles.
Các bộ lọc thông thường loại bỏ một số hạt.
Chi tiết
Conventional methods are often easier to understand.Các phương pháp thông thường thường dễ hiểu hơn.
Đồng nghĩatraditionalstandard
Cụm hay dùngconventional wisdomconventional energy
Dùng để mô tả những điều phổ biến.
—
Filtration
/fɪlˈtreɪʃən/
n.
sự lọc
Filtration can improve indoor air quality.
Việc lọc có thể cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
—
Plagued
/pleɪɡd/
n.
bị ảnh hưởng nghiêm trọng; làm khổ
The city is plagued by air pollution.
Thành phố bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi ô nhiễm không khí.
—
Fine particulates
/faɪn pɑːˈtɪkjəlɪts/
n.
các hạt bụi mịn
Fine particulates can enter the lungs.
Các hạt bụi mịn có thể đi vào phổi.
—
Aggregate
/ˈæɡrɪɡət/
n.
tổng thể; tổng hợp
n/adj/v
Kết quả tổng hợp cho thấy sự cải thiện.
Chi tiết
The aggregate score of the team was impressive.Tổng điểm của đội thật ấn tượng.
Đồng nghĩatotalsum
Cụm hay dùngaggregate dataaggregate demandaggregate supply
Tổng hợp thường dùng trong thống kê và kinh tế.
—
Stride
/straɪd/
n.
bước tiến lớn; bước dài
The new filter is a major stride forward.
Bộ lọc mới là một bước tiến lớn.
—
wither
/ˈwɪðə(r)/
v.
héo úa, suy yếu
Plants wither without water.
Cây cối héo úa nếu thiếu nước.
—
/ˈstrɪn.dʒənt/
adj.
nghiêm ngặt, chặt chẽ
The factory follows stringent safety rules.
Nhà máy tuân theo quy định an toàn nghiêm ngặt.
Chi tiết
Stringent controls were introduced after the audit.Các biện pháp kiểm soát chặt chẽ được áp dụng sau kiểm tra.
Đồng nghĩastrictrigorousexacting
Cụm hay dùngstringent rulesstringent standardsstringent measuresstringent requirements
Họ từstringency (n)stringently (adv)
Mạnh hơn 'strict'. Trái nghĩa: lenient (khoan dung).
—
Culprits
/ˈkʌlprɪts/
n.
thủ phạm, nguyên nhân gây ra
Cars are major culprits in urban air pollution.
Ô tô là một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí đô thị.
—
/səˈsteɪnəbl/
tính từ
bền vững
We need to find sustainable solutions to our problems.
Chúng ta cần tìm giải pháp bền vững cho các vấn đề của mình.
Chi tiết
They focus on sustainable farming practices.Họ tập trung vào các phương pháp nông nghiệp bền vững.
Đồng nghĩaeco-friendlyrenewable
Cụm hay dùngsustainable developmentsustainable energysustainable practices
Liên quan đến môi trường và kinh tế.
—
/əbˈzɔːrb/
v.
tiếp thu, hấp thụ
I can absorb new information quickly.
Tôi có thể tiếp thu thông tin mới nhanh chóng.
Chi tiết
Plants absorb sunlight for photosynthesis.Cây hấp thụ ánh sáng mặt trời để quang hợp.
Đồng nghĩatake ingrasp
Cụm hay dùngabsorb knowledgeabsorb information
Họ từabsorption (n)
Dùng để chỉ việc tiếp thu kiến thức.
—
Deplorable
/dɪˈplɔːrəbl/
adj.
tồi tệ, đáng chê trách
The air quality was deplorable.
Chất lượng không khí rất tồi tệ.
—
Have merit
/hæv ˈmerɪt/
phr.
có giá trị, có điểm tốt
This proposal has merit.
Đề xuất này có giá trị.
—
/ˈskruː.tɪ.ni/
n.
sự xem xét kỹ lưỡng, sự kiểm tra chặt chẽ
The contract is under intense legal scrutiny.
Hợp đồng đang chịu sự kiểm tra pháp lý chặt chẽ.
Chi tiết
Public scrutiny of the firm's accounts increased.Sự giám sát công khai đối với tài khoản của công ty ngày càng tăng.
Đồng nghĩaexaminationinspection
Cụm hay dùngunder scrutinyclose scrutinypublic scrutinyface scrutinywithstand scrutiny
Họ từscrutinize (v.)scrutinizing (adj.)
'Under scrutiny' = đang bị xem xét — cụm hay gặp nhất trong Part 7.
—
advent
/ˈædvent/
n.
sự ra đời, xuất hiện
The advent of electric cars changed transport.
Sự ra đời của ô tô điện đã thay đổi giao thông.
—
stationary
/ˈsteɪʃənəri/
adj.
đứng yên, không di chuyển
The vehicle remained stationary.
Phương tiện vẫn đứng yên.
Chi tiết
A stationary truck blocked the delivery entrance.Một chiếc xe tải đứng yên đã chặn lối vào giao hàng.
Đồng nghĩamotionlessfixed
Cụm hay dùngremain stationarystationary vehiclestationary positionstationary target
⚠️ stationary (adj. = đứng yên) ≠ stationery (n. = văn phòng phẩm). Nhớ: stationEry ~ 'Envelope' (đồ dùng văn phòng).
—
/ɪˈlɪmɪneɪt/
động từ
loại bỏ
We need to eliminate unnecessary expenses.
Chúng ta cần loại bỏ những chi phí không cần thiết.
Chi tiết
We need to eliminate waste to protect the environment.Chúng ta cần loại bỏ rác thải để bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩaremoveeradicate
Cụm hay dùngeliminate competitioneliminate errorseliminate risks
Họ từelimination (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh giảm thiểu.
—
Vehicular pollution
/vəˈhɪkjələ(r) pəˈluːʃən/
n.
ô nhiễm do phương tiện giao thông
Vehicular pollution harms urban air quality.
Ô nhiễm do phương tiện giao thông gây hại cho chất lượng không khí đô thị.
—
exhaust
/ɪɡˈzɔːst/
v.
khí thải; làm kiệt sức
Vehicle exhaust contains harmful gases.
Khí thải xe cộ chứa các loại khí độc hại.
Chi tiết
After the long run, I felt completely exhausted.Sau khi chạy dài, tôi cảm thấy kiệt sức hoàn toàn.
Đồng nghĩafatiguewear out
Cụm hay dùngexhaust resourcesexhaust energy
Dùng để mô tả sự mệt mỏi.
—
/kəmˈbʌstʃən/
n
sự đốt cháy
Incomplete combustion wastes fuel and creates soot.
Đốt cháy không hoàn toàn lãng phí nhiên liệu và tạo muội.
—
Cardiovascular system
/ˌkɑːdiəʊˈvæskjələ(r) ˈsɪstəm/
n.
hệ tim mạch
Exercise strengthens the cardiovascular system.
Tập thể dục giúp tăng cường hệ tim mạch.
—
diffuse
/dɪˈfjuːz/
adj.
khuếch tán; phân tán
Smoke can diffuse through the room.
Khói có thể khuếch tán khắp căn phòng.
—
Penetrate
/ˈpenətreɪt/
v.
xuyên qua, thâm nhập
Fine particles can penetrate deep into the lungs.
Các hạt mịn có thể thâm nhập sâu vào phổi.
—
Particulate
/pɑːˈtɪkjələt/
n.
hạt bụi; dạng hạt
Particulate pollution is harmful to health.
Ô nhiễm dạng hạt có hại cho sức khỏe.
—
/pəˈluːtənt/
n
chất gây ô nhiễm
Cars release pollutants that harm our health.
Xe hơi thải ra các chất gây ô nhiễm có hại cho sức khỏe của chúng ta.
Chi tiết
Factories often release pollutants into the air.Các nhà máy thường thải chất gây ô nhiễm ra không khí.
Đồng nghĩacontaminanttoxin
Cụm hay dùngharmful pollutanttoxic pollutantpollutant levels
Rất quan trọng trong bảo vệ môi trường.
—
Respiratory system
/rɪˈspɪrətri ˈsɪstəm/
n.
hệ hô hấp
Air pollution can harm the respiratory system.
Ô nhiễm không khí có thể gây hại cho hệ hô hấp.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...