lawn
/lɔːn/ B1
Nghĩa
bãi cỏ
danh từ
Định nghĩa · A flat area covered with grass.
“The children played on the lawn.”Bọn trẻ chơi trên bãi cỏ.
Cụm hay dùng
mow the lawnlawn carelawn chair
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Mẹo IELTS · Sử dụng lawn để mô tả không gian xanh trong bài viết.
Ghi chú · Lawn thường được dùng trong các khu vực công cộng.