Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lawn

/lɔːn/ B1

Nghĩa

bãi cỏ danh từ

Định nghĩa · A flat area covered with grass.

“The children played on the lawn.”Bọn trẻ chơi trên bãi cỏ.

Đồng nghĩa grasslandturf
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.

Mẹo IELTS · Sử dụng lawn để mô tả không gian xanh trong bài viết.

Ghi chú · Lawn thường được dùng trong các khu vực công cộng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...