potentially
/pəˈtɛnʃəli/ B1
Nghĩa
có khả năng
trạng từ
Định nghĩa · Possibly, but not certainly; may happen.
“This project could potentially change the world.”Dự án này có thể thay đổi thế giới.
“It could potentially rain tomorrow.”Có thể ngày mai sẽ mưa.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về khả năng trong tương lai.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ khả năng xảy ra.