Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #2831

potentially

//

  • xem potential
Định nghĩa tiếng Anh

r. with a possibility of becoming actual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...