Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1696

possibly

/'pɔsəbli/

phó từ

  • có lẽ, có thể
    • they will possibly come, but I am not sure: có lẽ họ đến nhưng tôi không chắc lắm
    • he may possibly recover: có thể hắn sẽ bình phục
    • he cannot possibly do that: nó không thể làm việc ấy được
    • this can't possibly be: không thể là như thế được
Định nghĩa tiếng Anh

r. by chance\nr. to a degree possible of achievement or by possible means

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...