dimensional
/dɪˈmɛnʃənl/ B1
Nghĩa
đa chiều
tính từ
Định nghĩa · Related to different dimensions or aspects.
“The artist created a dimensional sculpture.”Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tượng đa chiều.
“The project has many dimensional challenges.”Dự án có nhiều thách thức đa chiều.
Đồng nghĩa
multi-facetedthree-dimensional
Cụm hay dùng
dimensional analysisdimensional space
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'dimension' và hậu tố '-al'.
Mẹo IELTS · Sử dụng dimensional để mô tả các khía cạnh trong bài nói.
Ghi chú · Dimensional thường dùng trong khoa học và nghệ thuật.