Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dimensional

/dɪˈmɛnʃənl/ B1

Nghĩa

đa chiều tính từ

Định nghĩa · Related to different dimensions or aspects.

“The artist created a dimensional sculpture.”Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tượng đa chiều.

“The project has many dimensional challenges.”Dự án có nhiều thách thức đa chiều.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'dimension' và hậu tố '-al'.

Mẹo IELTS · Sử dụng dimensional để mô tả các khía cạnh trong bài nói.

Ghi chú · Dimensional thường dùng trong khoa học và nghệ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...