Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #18602

dimensional

/di'menʃənl/

tính từ

  • thuộc chiều; thuộc kích thước, thuộc khổ, thuộc cỡ
  • (toán học) (thuộc) thứ nguyên
    • dimensional analysis: phân tích thứ nguyên
    • dimensional unit: đơn vị thứ nguyên
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to dimensions\ns. having dimension--the quality or character or stature proper to a person; he is pasty, bland, faceless"- Norman Cousins

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...