Kho từ › cottage

cottage

B1 danh từ
nhà tranh
UK /ˈkɒtɪdʒ/ · US /ˈkɒtɪdʒ/
a small, simple house, often in the countryside.
They stayed in a cozy cottage by the lake.
→ Họ đã ở trong một ngôi nhà tranh ấm cúng bên hồ.
We rented a cottage by the lake.→ Chúng tôi thuê một căn nhà tranh cạnh hồ.
Đồng nghĩa
cabinhut
Collocations
country cottagecottage garden
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả nơi ở trong bài viết.
Nhà tranh, nhà nhỏ ở nông thôn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...