cod
/kɒd/ B1
Nghĩa
cá tuyết
danh từ
Định nghĩa · a type of fish that is popular for eating
“Cod is a popular fish for cooking.”Cá tuyết là một loại cá phổ biến để nấu ăn.
“Cod is often used in fish and chips.”Cá tuyết thường được dùng trong món cá và khoai tây chiên.
Cụm hay dùng
cod filletfresh codcod fish
Mẹo IELTS · Mô tả món ăn trong phần viết về ẩm thực.
Ghi chú · Thường thấy trong thực đơn nhà hàng.