Từ vựng C1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enigmatic

/ˌenɪɡˈmætɪk/ C1

Nghĩa

bí ẩn, khó hiểu adj.

Định nghĩa · Mysterious and difficult to understand.

“His enigmatic smile puzzled everyone.”Nụ cười bí ẩn của anh ấy khiến mọi người bối rối.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...